Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
りての
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
て
の
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
り
て
の
9
り
て
𛂜
5
り
𛁳
の
4
𛃶
て
の
3
り
𛁳
𛂜
1
リ
テ
ノ
1
𛃲
て
の
1
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
り
て
て
の
Cùng mở đầu bằng りて
り
て
は
61
り
て
い
51
り
て
か
49
り
て
よ
40
り
て
あ
37
り
て
お
35
り
て
こ
35
り
て
人
29
り
て
も
28
り
て
さ
26
り
て
う
23
り
て
み
22
女郎花物語
吉利支丹物語
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
女郎花物語
女郎花物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語
玉くしげ · 1789
万宝料理秘密箱 · 1795
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
料理秘伝抄 · 1684
女郎花物語
曾我物語 · 1671
竹斎
日本永代蔵 · 1688
春色梅児与美
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 16
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798