Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
りね
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
ね
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
り
ね
26
𛃶
ね
4
リ
ネ
2
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
27
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
り
ね
が
3
り
ね
こ
3
り
ね
さ
3
り
ね
た
3
り
ね
と
3
り
ね
か
2
り
ね
の
2
り
ね
ぶ
2
り
ね
り
2
り
ね
く
1
り
ね
ぐ
1
り
ね
し
1
Cùng mở đầu bằng り
り
て
2.352
り
と
1.187
り
け
1.170
り
し
1.073
り
に
869
り
の
760
り
ま
607
り
や
606
り
な
564
り
か
521
り
た
499
り
を
428
竹斎
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
伊曾保物語 · 1624–45
女郎花物語
女郎花物語
かてもの · 1916
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
傾城買四十八手
料理物語 · 1643
菓子話船橋 · 1841
女郎花物語
料理物語 · 1643
女郎花物語
竹斎
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
餅菓子即席/手製集 · 1805
料理秘伝抄 · 1684
鼎左秘録 · 1852
竹斎
傾城買四十八手
女郎花物語
餅菓子即席/手製集 · 1805
虚南留別志 · 1834
椿説弓張月
蝦夷方言藻汐草 坤巻
物類称呼
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻
物類称呼