Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
りべ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
べ
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
り
べ
8
り
ベ
1
リ
ベ
1
𛃶
べ
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
り
べ
つ
3
り
べ
い
2
り
べ
に
2
り
べ
さ
1
り
べ
ら
1
り
べ
野
1
Cùng mở đầu bằng り
り
て
2.352
り
と
1.187
り
け
1.170
り
し
1.073
り
に
869
り
の
760
り
ま
607
り
や
606
り
な
564
り
か
521
り
た
499
り
を
428
曾我物語 · 1671
女郎花物語
竹斎
料理物語 · 1643
吉利支丹物語
料理秘伝抄 · 1684
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 98
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 81