Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
りゆく
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
ゆ
く
29 lần
Cách viết
Tất cả
29
り
ゆ
く
20
𛃲
ゆ
く
6
𛃶
ゆ
く
3
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
23
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
り
ゆ
ゆ
く
Cùng mở đầu bằng りゆ
り
ゆ
き
9
り
ゆ
び
4
り
ゆ
ら
4
り
ゆ
か
3
り
ゆ
で
3
り
ゆ
い
2
り
ゆ
け
2
り
ゆ
づ
2
り
ゆ
て
2
り
ゆ
ほ
2
り
ゆ
が
1
り
ゆ
た
1
女郎花物語
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
餅菓子即席/手製集 · 1805
玉くしげ · 1789
源氏物語
好色一代男 · 1682
源氏物語 · 1654
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
源氏物語 · 1654
玉くしげ · 1789
源氏物語
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
武家義理物語 · 1688
曾我物語 · 1671
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
東参名勝案内 · tr. 42 · 1901