Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
り中
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
中
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
り
中
21
𛃶
中
3
リ
中
2
𛃱
中
1
𛃲
中
1
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
り
中
に
4
り
中
の
4
り
中
じ
2
り
中
味
2
り
中
国
2
り
中
〆
1
り
中
す
1
り
中
な
1
り
中
へ
1
り
中
を
1
り
中
京
1
り
中
子
1
Cùng mở đầu bằng り
り
て
2.352
り
と
1.187
り
け
1.170
り
し
1.073
り
に
869
り
の
760
り
ま
607
り
や
606
り
な
564
り
か
521
り
た
499
り
を
428
料理物語 · 1643
玉くしげ · 1789
曾我物語 · 1671
傾城買四十八手
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
膳部料理抄
飯百珍伝
料理物語 · 1643
万宝料理秘密箱 · 1795
吉利支丹物語
御前菓子秘伝抄 · 1761
源氏物語 · 1654
養蚕秘録 · 1803
料理物語 · 1643
御前菓子秘伝抄 · 1761
万宝料理秘密箱 · 1795
吉利支丹物語
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
御前菓子秘伝抄 · 1761
万宝料理秘密箱 · 1795
日養食かゝみ · tr. 54 · 1820
物類称呼
雨夜談 · tr. 2 · 1803
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 21 · 1798
豊橋志要 · tr. 55 · 1909