Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
り五
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
五
33 lần
Cách viết
Tất cả
33
り
五
30
𛃶
五
2
リ
五
1
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
り
五
六
5
り
五
十
4
り
五
七
3
り
五
人
2
り
五
寸
2
り
五
か
1
り
五
に
1
り
五
も
1
り
五
代
1
り
五
山
1
り
五
年
1
り
五
拾
1
Cùng mở đầu bằng り
り
て
2.352
り
と
1.187
り
け
1.170
り
し
1.073
り
に
869
り
の
760
り
ま
607
り
や
606
り
な
564
り
か
521
り
た
499
り
を
428
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
鼎左秘録 · 1852
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
竹斎
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
かてもの · 1916
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
竹斎
二人比丘尼
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
かてもの · 1916
二人比丘尼
日本永代蔵 · 1688
二人比丘尼
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
虚南留別志 · 1834
願書控帳 · 1813–35
覚 · tr. 1 · 1833
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 22 · 1834
南島紀事 下 · tr. 47 · 1886
旅行用心集 · tr. 64 · 1810
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 24 · 1789
比翼連理花迺志満台
土佐古今ノ地震 · tr. 29 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923