Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
り八
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
八
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
り
八
13
𛃶
八
2
リ
八
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
り
八
く
1
り
八
す
1
り
八
つ
1
り
八
ね
1
り
八
ま
1
り
八
丁
1
り
八
人
1
り
八
十
1
り
八
寸
1
り
八
時
1
り
八
月
1
り
八
町
1
Cùng mở đầu bằng り
り
て
2.352
り
と
1.187
り
け
1.170
り
し
1.073
り
に
869
り
の
760
り
ま
607
り
や
606
り
な
564
り
か
521
り
た
499
り
を
428
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
吉利支丹物語
日本永代蔵 · 1688
吉利支丹物語
料理珍味集
好色一代男 · 1682
吉利支丹物語
南総里見八犬伝 · 1823
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 106 · 1798
蟹牛房挟多 3巻 · 1781
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 36
勇魚取絵詞 · tr. 36 · 1832
豊橋の年中行事 · tr. 23 · 1935
土佐古今ノ地震 · tr. 29 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 38 · 1923