Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
り出す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
出
す
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
り
出
す
7
𛃶
出
す
2
り
出
𛁑
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
り
出
出
す
Cùng mở đầu bằng り出
り
出
し
39
り
出
て
23
り
出
る
15
り
出
た
13
り
出
せ
5
り
出
さ
4
り
出
家
3
り
出
来
3
り
出
い
2
り
出
で
2
り
出
に
2
り
出
よ
2
傾城買四十八手
鼎左秘録 · 1852
養蚕秘録 · 1803
餅菓子即席/手製集 · 1805
おらが春 · 1878
物類称呼
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
物類称呼
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 77 · 1891