Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
り十
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
十
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
り
十
20
リ
十
4
𛃶
十
2
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
り
十
二
7
り
十
五
3
り
十
七
2
り
十
三
2
り
十
人
1
り
十
六
1
り
十
四
1
り
十
戒
1
り
十
日
1
り
十
段
1
り
十
貫
1
Cùng mở đầu bằng り
り
て
2.352
り
と
1.187
り
け
1.170
り
し
1.073
り
に
869
り
の
760
り
ま
607
り
や
606
り
な
564
り
か
521
り
た
499
り
を
428
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 17 · 1806
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 27 · 1806
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
春色梅児与美
養生録 · tr. 109 · 1817
豊橋の年中行事 · tr. 29 · 1935
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 39
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 53 · 1928
豊橋の年中行事 · tr. 29 · 1935
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 93 · 1928