Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
り同
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
同
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
り
同
21
𛃱
同
1
𛃴
同
1
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
り
同
じ
3
り
同
名
3
り
同
し
2
り
同
道
2
り
同
ひ
1
り
同
十
1
り
同
国
1
り
同
士
1
り
同
子
1
り
同
日
1
り
同
隅
1
り
同
類
1
Cùng mở đầu bằng り
り
て
2.352
り
と
1.187
り
け
1.170
り
し
1.073
り
に
869
り
の
760
り
ま
607
り
や
606
り
な
564
り
か
521
り
た
499
り
を
428
膳部料理抄
膳部料理抄
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
料理物語 · 1643
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
菓子話船橋 · 1841
物類称呼
物類称呼
物類称呼
養生随筆 三冊(上・中・下) · tr. 60
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之8 · tr. 10 · 1834
春色梅児与美
土佐古今ノ地震 · tr. 37 · 1923