Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
り唐
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
唐
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
り
唐
5
リ
唐
1
𛃲
唐
1
𛃶
唐
1
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
り
唐
人
1
り
唐
土
1
り
唐
櫃
1
り
唐
種
1
Cùng mở đầu bằng り
り
て
2.352
り
と
1.187
り
け
1.170
り
し
1.073
り
に
869
り
の
760
り
ま
607
り
や
606
り
な
564
り
か
521
り
た
499
り
を
428
玉くしげ · 1789
物類称呼
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 11 · 1814
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 44 · 1848–55
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 46
広益秘事大全 3巻. [5] · tr. 11 · 1853
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 2:巻之1-3 · tr. 9 · 1789
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 22 · 1800–99