Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
り四
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
四
27 lần
Cách viết
Tất cả
27
り
四
22
𛃶
四
4
𛃱
四
1
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
り
四
十
6
り
四
つ
2
り
四
に
2
り
四
人
2
り
四
国
2
り
四
方
2
り
四
編
2
り
四
か
1
り
四
だ
1
り
四
五
1
り
四
分
1
り
四
季
1
Cùng mở đầu bằng り
り
て
2.352
り
と
1.187
り
け
1.170
り
し
1.073
り
に
869
り
の
760
り
ま
607
り
や
606
り
な
564
り
か
521
り
た
499
り
を
428
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
吉利支丹物語
女郎花物語
二人比丘尼
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
仁勢物語
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
養蚕秘録 · 1803
曾我物語 · 1671
膳部料理抄
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
勇魚取絵詞 · tr. 65 · 1832
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 36 · 1873–80
生間流式法秘書抜萃 · tr. 189 · 1901
物類称呼
比翼連理花迺志満台
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 35 · 1834
物類称呼
暦日往来 單 · 1875
物類称呼
春色梅児与美