Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
り小
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
小
46 lần
Cách viết
Tất cả
46
り
小
41
𛃶
小
3
リ
小
1
𛃲
小
1
Tất cả
46
Viết tay & mộc bản
23
Chưa phân loại
21
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
り
小
六
3
り
小
春
3
り
小
づ
2
り
小
な
2
り
小
判
2
り
小
者
2
り
小
袖
2
り
小
あ
1
り
小
う
1
り
小
さ
1
り
小
便
1
り
小
僧
1
Cùng mở đầu bằng り
り
て
2.352
り
と
1.187
り
け
1.170
り
し
1.073
り
に
869
り
の
760
り
ま
607
り
や
606
り
な
564
り
か
521
り
た
499
り
を
428
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
傾城買四十八手
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
うすゆき物語 · 1691
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
膳部料理抄
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
膳部料理抄
好色一代男 · 1682
料理物語 · 1643
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
春色梅児与美
西洋/料理新書 · tr. 38 · 1874
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
養生録 · tr. 114 · 1817
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
養生録 · tr. 118 · 1817
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 110 · 1798
比翼連理花迺志満台
生間流式法秘書抜萃 · tr. 189 · 1901
春色梅児与美
豊橋の年中行事 · tr. 16 · 1935
土佐古今ノ地震 · tr. 37 · 1923