Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
り居
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
居
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
り
居
23
𛃶
居
3
リ
居
2
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
り
居
た
5
り
居
る
5
り
居
け
3
り
居
や
2
り
居
う
1
り
居
ち
1
り
居
て
1
り
居
ば
1
り
居
ら
1
り
居
れ
1
り
居
を
1
り
居
宅
1
Cùng mở đầu bằng り
り
て
2.352
り
と
1.187
り
け
1.170
り
し
1.073
り
に
869
り
の
760
り
ま
607
り
や
606
り
な
564
り
か
521
り
た
499
り
を
428
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
傾城買四十八手
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 79 · 1798
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 27 · 1814
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 22 · 1880
比翼連理花迺志満台
土佐古今ノ地震 · tr. 27 · 1923
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 65