Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
り川
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
川
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
り
川
12
𛃶
川
2
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
り
川
水
2
り
川
あ
1
り
川
ぎ
1
り
川
に
1
り
川
の
1
り
川
一
1
り
川
下
1
り
川
今
1
り
川
口
1
り
川
町
1
り
川
端
1
り
川
風
1
Cùng mở đầu bằng り
り
て
2.352
り
と
1.187
り
け
1.170
り
し
1.073
り
に
869
り
の
760
り
ま
607
り
や
606
り
な
564
り
か
521
り
た
499
り
を
428
吉利支丹物語
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
料理珍味集
竹斎
竹斎
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
飯百珍伝
比翼連理花迺志満台
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
賀茂社記録. 第12冊
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855