Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
り或
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
或
37 lần
Cách viết
Tất cả
37
り
或
30
𛃶
或
4
リ
或
3
Tất cả
37
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
り
或
は
17
り
或
ひ
3
り
或
人
2
り
或
日
2
り
或
と
1
り
或
僧
1
り
或
大
1
り
或
山
1
り
或
所
1
り
或
書
1
Cùng mở đầu bằng り
り
て
2.352
り
と
1.187
り
け
1.170
り
し
1.073
り
に
869
り
の
760
り
ま
607
り
や
606
り
な
564
り
か
521
り
た
499
り
を
428
養蚕秘録 · 1803
二人比丘尼
虚南留別志 · 1834
雨月物語 · 1776
かてもの · 1916
好色一代男 · 1682
かてもの · 1916
傾城買四十八手
歌学提要 · 1843–50
鼎左秘録 · 1852
傾城買四十八手
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
好色一代男 · 1682
鼎左秘録 · 1852
二人比丘尼
養蚕秘録 · 1803
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
新編異国料理 · 1861
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
養生録 · tr. 102 · 1817
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 47 · 1834
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 27 · 1814
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 31
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 11 · 1834
比翼連理花迺志満台
牛痘辨非 · tr. 6 · 1861
袖珍防疫必携 · tr. 16 · 1912