Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
り故に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
故
に
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
り
故
に
9
り
故
𛂋
1
り
故
𛂌
1
リ
故
ニ
1
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
り
故
故
に
Cùng mở đầu bằng り故
り
故
あ
1
り
故
い
1
り
故
な
1
り
故
の
1
り
故
郷
1
椿説弓張月
新編異国料理 · 1861
飯百珍伝
物類称呼
種痘新編 · tr. 5
物類称呼
物類称呼
天學便蒙図説
物類称呼
物類称呼
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 6 · 1873–80
物類称呼