Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
り来る
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
来
る
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
り
来
る
9
𛃶
来
る
2
り
来
𛃻
1
リ
来
ル
1
𛃲
来
る
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
り
来
来
る
Cùng mở đầu bằng り来
り
来
り
11
り
来
て
8
り
来
つ
7
り
来
ら
3
り
来
れ
3
り
来
た
2
り
来
ざ
1
り
来
ず
1
り
来
ぬ
1
り
来
ね
1
り
来
ま
1
り
来
も
1
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 18
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 35
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼