Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
り物を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
物
を
7 lần
Cách viết
Tất cả
7
り
物
𛄜
2
リ
物
ヲ
2
𛃶
物
𛄜
2
り
物
𛄚
1
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
り
物
物
を
Cùng mở đầu bằng り物
り
物
に
5
り
物
と
3
り
物
な
3
り
物
あ
2
り
物
お
2
り
物
そ
2
り
物
の
2
り
物
い
1
り
物
う
1
り
物
か
1
り
物
く
1
り
物
こ
1
二人比丘尼
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 23 · 1798
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798