Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
り生
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
生
30 lần
Cách viết
Tất cả
30
り
生
24
リ
生
3
𛃶
生
3
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
り
生
れ
4
り
生
姜
4
り
生
ず
2
り
生
て
2
り
生
か
1
り
生
じ
1
り
生
す
1
り
生
に
1
り
生
ふ
1
り
生
円
1
り
生
柚
1
り
生
汁
1
Cùng mở đầu bằng り
り
て
2.352
り
と
1.187
り
け
1.170
り
し
1.073
り
に
869
り
の
760
り
ま
607
り
や
606
り
な
564
り
か
521
り
た
499
り
を
428
日本永代蔵 · 1688
女郎花物語
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
二人比丘尼
養蚕秘録 · 1803
料理物語 · 1643
かてもの · 1916
新編異国料理 · 1861
日本永代蔵 · 1688
料理物語 · 1643
万宝料理秘密箱 · 1795
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798
養生録 · tr. 103 · 1817
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 50
養生録 · tr. 103 · 1817
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 19 · 1880
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 86 · 1798