Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
り西
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
西
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
り
西
18
リ
西
6
𛃶
西
2
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
り
西
国
6
り
西
南
5
り
西
行
3
り
西
の
2
り
西
う
1
り
西
に
1
り
西
は
1
り
西
を
1
り
西
廿
1
り
西
方
1
り
西
瓜
1
り
西
見
1
Cùng mở đầu bằng り
り
て
2.352
り
と
1.187
り
け
1.170
り
し
1.073
り
に
869
り
の
760
り
ま
607
り
や
606
り
な
564
り
か
521
り
た
499
り
を
428
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
飯百珍伝
うすゆき物語 · 1691
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 22 · 1853
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 28
江戸名所図会 20巻 巻之8 · tr. 10 · 1834
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 51 · 1834
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 39 · 1834
物類称呼
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 8
物類称呼
物類称呼
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 44 · 1848–55
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 80 · 1798