Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
り道
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
道
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
り
道
13
リ
道
2
𛃶
道
2
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
り
道
と
2
り
道
中
2
り
道
〻
1
り
道
あ
1
り
道
な
1
り
道
の
1
り
道
み
1
り
道
を
1
り
道
化
1
り
道
子
1
り
道
心
1
り
道
明
1
Cùng mở đầu bằng り
り
て
2.352
り
と
1.187
り
け
1.170
り
し
1.073
り
に
869
り
の
760
り
ま
607
り
や
606
り
な
564
り
か
521
り
た
499
り
を
428
竹斎
歌学提要 · 1843–50
日本永代蔵 · 1688
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
仁勢物語
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
物類称呼
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 39 · 1806
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 20 · 1798
袖珍防疫必携 · tr. 14 · 1912