Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
り風
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
り
風
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
り
風
12
𛃶
風
3
リ
風
2
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
り
風
吹
3
り
風
の
1
り
風
は
1
り
風
ふ
1
り
風
廻
1
り
風
祭
1
り
風
義
1
り
風
雅
1
り
風
雷
1
り
風
颯
1
Cùng mở đầu bằng り
り
て
2.352
り
と
1.187
り
け
1.170
り
し
1.073
り
に
869
り
の
760
り
ま
607
り
や
606
り
な
564
り
か
521
り
た
499
り
を
428
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
うすゆき物語 · 1691
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
二人比丘尼
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 19 · 1800–99
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798
土佐古今ノ地震 · tr. 29 · 1923