Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
るち
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
る
ち
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
𛃻
ち
13
𛃸
ち
4
ル
チ
2
𛃽
ち
2
る
ち
1
る
チ
1
𛃻
チ
1
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
る
ち
く
8
る
ち
か
2
る
ち
こ
1
る
ち
ご
1
る
ち
し
1
る
ち
と
1
る
ち
に
1
る
ち
ふ
1
る
ち
や
1
Cùng mở đầu bằng る
る
に
1.490
る
と
1.403
る
も
1.251
る
を
977
る
事
903
る
は
847
る
べ
799
る
か
746
る
な
610
る
の
592
る
が
474
る
人
464
源氏物語
好色一代男 · 1682
源氏物語 · 1654
竹斎
竹斎
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
竹斎
おらが春 · 1878
竹斎
曾我物語 · 1671
うすゆき物語 · 1691
竹斎
竹斎
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1624–45
仁勢物語
曾我物語 · 1671
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 63
百科全書 地文學 全 · tr. 39 · 1882
地形論 巻二 · tr. 38 · 1879