Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ると云
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
る
と
云
91 lần
Cách viết
Tất cả
91
る
と
云
61
𛃻
と
云
23
ル
ト
云
3
𛃽
と
云
3
𛃼
と
云
1
Tất cả
91
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
46
Hoạt tự
34
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
る
と
と
云
Cùng mở đầu bằng ると
る
と
い
211
る
と
き
127
る
と
も
62
る
と
こ
57
る
と
な
49
る
と
て
48
る
と
は
41
る
と
か
33
る
と
思
24
る
と
見
22
る
と
お
21
る
と
申
21
歌学提要 · 1843–50
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
歌学提要 · 1843–50
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 26 · 1873
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 35
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 50
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
物類称呼
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 9 · 1834
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 59 · 1800–99