Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
るなれ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
る
な
れ
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
𛃻
な
れ
5
る
な
れ
4
𛃽
な
れ
4
る
𛂂
れ
3
𛃻
𛂂
れ
2
ル
ナ
レ
1
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
る
な
な
れ
Cùng mở đầu bằng るな
る
な
り
307
る
な
ら
55
る
な
る
29
る
な
ど
20
る
な
と
16
る
な
み
13
る
な
あ
8
る
な
か
6
る
な
ん
6
る
な
に
4
る
な
よ
4
る
な
く
3
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
女郎花物語
竹斎
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
曾我物語 · 1671
雨月物語 · 1776
女郎花物語
膳部料理抄
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1659
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
春色梅児与美
物類称呼
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 36 · 1873–80
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 123 · 1798