Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
るまひ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
る
ま
ひ
40 lần
Cách viết
Tất cả
40
る
ま
ひ
16
𛃻
ま
ひ
14
𛃸
ま
ひ
5
る
𛃄
ひ
4
𛃽
ま
ひ
1
Tất cả
40
Viết tay & mộc bản
36
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
る
ま
ま
ひ
Cùng mở đầu bằng るま
る
ま
で
60
る
ま
い
38
る
ま
じ
37
る
ま
し
34
る
ま
て
22
る
ま
ん
18
る
ま
に
11
る
ま
の
7
る
ま
あ
6
る
ま
た
4
る
ま
と
4
る
ま
を
4
うすゆき物語 · 1691
好色一代男 · 1682
竹斎
女郎花物語
女郎花物語
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
虚南留別志 · 1834
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
竹斎
女郎花物語
女郎花物語
女郎花物語
吉利支丹物語
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
女郎花物語
武家義理物語 · 1688
虚南留別志 · 1834
雨月物語 · 1776
女郎花物語
曾我物語 · 1671
女郎花物語
伊曾保物語 · 1659
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
竹斎
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼