Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
るれ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
る
れ
44 lần
Cách viết
Tất cả
44
𛃻
れ
16
る
れ
13
ル
れ
4
ル
レ
4
𛃸
れ
4
𛃽
れ
2
𛃸
𛄀
1
Tất cả
44
Viết tay & mộc bản
30
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
る
れ
ば
11
る
れ
は
10
る
れ
い
3
る
れ
う
3
る
れ
と
2
る
れ
ど
2
る
れ
こ
1
る
れ
さ
1
る
れ
共
1
る
れ
後
1
Cùng mở đầu bằng る
る
に
1.490
る
と
1.403
る
も
1.251
る
を
977
る
事
903
る
は
847
る
べ
799
る
か
749
る
な
610
る
の
592
る
が
474
る
人
464
竹斎
吉利支丹物語
万宝料理秘密箱 · 1795
女郎花物語
竹斎
女郎花物語
好色一代男 · 1682
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
吉利支丹物語
吉利支丹物語
飯百珍伝
おらが春 · 1878
仁勢物語
源氏物語 · 1654
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
仁勢物語
竹斎
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
曾我物語 · 1671
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
浮世風呂 · 1809
万宝料理秘密箱 · 1795
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
飯百珍伝
源氏物語
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 51 · 1800–99
物類称呼
暴瀉須知 · tr. 9 · 1880
暦日往来 單 · 1875
春色梅児与美
救急撮要 · tr. 20 · 1858
琉球新誌 巻上 · tr. 20 · 1873
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 52
救急撮要 · tr. 27 · 1858
物類称呼
牛痘小考 · tr. 11 · 1849
三河鉄道営業案内 · tr. 13 · 1914
徒然草 2巻 · 1596–1624
日本漂流譚 · tr. 64 · 1893