Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
る器
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
る
器
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
ル
器
5
𛃻
器
2
る
器
1
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
る
器
具
2
る
器
に
1
る
器
の
1
る
器
吾
1
る
器
尺
1
る
器
物
1
る
器
量
1
Cùng mở đầu bằng る
る
に
1.490
る
と
1.403
る
も
1.251
る
を
977
る
事
903
る
は
847
る
べ
799
る
か
749
る
な
610
る
の
592
る
が
474
る
人
464
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 116 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 85 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 85 · 1798
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 61
袖珍防疫必携 · tr. 31 · 1912