Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
る地
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
る
地
36 lần
Cách viết
Tất cả
36
ル
地
19
る
地
15
𛃼
地
1
𛃽
地
1
Tất cả
36
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
22
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
る
地
名
2
る
地
震
2
る
地
な
1
る
地
は
1
る
地
を
1
る
地
之
1
る
地
勢
1
る
地
図
1
る
地
方
1
る
地
界
1
る
地
面
1
Cùng mở đầu bằng る
る
に
1.490
る
と
1.403
る
も
1.251
る
を
977
る
事
903
る
は
847
る
べ
799
る
か
749
る
な
610
る
の
592
る
が
474
る
人
464
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 42 · 1873
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 26 · 1873
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 41 · 1873
草津温泉誌 全 · tr. 21 · 1888
地震年代記 · tr. 2 · 1855
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 41 · 1873
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 22
救急摘方 2巻 · tr. 57 · 1856
豊橋市史談 · tr. 184 · 1916
地形論 巻二 · tr. 17 · 1879
地形論 巻二 · tr. 42 · 1879
地形論 巻二 · tr. 16 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 8 · 1882
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923
地形論 巻二 · tr. 52 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 19 · 1882
地形論 巻二 · tr. 25 · 1879
地形論 巻二 · tr. 17 · 1879
地形論 巻二 · tr. 12 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 22 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 33 · 1882
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 71 · 1891
地形論 巻二 · tr. 18 · 1879
三陸海嘯細見 · tr. 5 · 1896
百科全書 地文學 全 · tr. 33 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 8 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 12 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 21 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 23 · 1882
地形論 巻二 · tr. 17 · 1879