Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
る時節
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
る
時
節
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
る
時
節
3
𛃸
時
節
3
𛃻
時
節
3
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
る
時
時
節
Cùng mở đầu bằng る時
る
時
は
92
る
時
に
33
る
時
分
14
る
時
の
10
る
時
あ
6
る
時
も
6
る
時
を
5
る
時
御
5
る
時
か
3
る
時
こ
3
る
時
す
3
る
時
て
3
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養生録 · tr. 38 · 1817
暦日往来 單 · 1875
春色梅児与美