Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
る木
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
る
木
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
𛃻
木
12
𛃸
木
4
る
木
3
𛃼
木
1
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
る
木
の
5
る
木
に
3
る
木
陰
3
る
木
は
2
る
木
あ
1
る
木
を
1
る
木
曽
1
る
木
焼
1
る
木
立
1
Cùng mở đầu bằng る
る
に
1.490
る
と
1.403
る
も
1.251
る
を
977
る
事
903
る
は
847
る
べ
799
る
か
749
る
な
610
る
の
592
る
が
474
る
人
464
竹斎
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
女郎花物語
おらが春 · 1878
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
曾我物語 · 1671
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
曾我物語 · 1671
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
竹斎
日本永代蔵 · 1688
うすゆき物語 · 1691
おらが春 · 1878
物類称呼
物類称呼
物類称呼