Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
る水
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
る
水
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
ル
水
13
𛃻
水
6
る
水
5
𛃸
水
1
𛃽
水
1
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
13
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
る
水
を
4
る
水
の
3
る
水
と
2
る
水
に
2
る
水
は
1
る
水
ま
1
る
水
戸
1
る
水
気
1
る
水
流
1
る
水
潅
1
る
水
風
1
Cùng mở đầu bằng る
る
に
1.490
る
と
1.403
る
も
1.251
る
を
977
る
事
903
る
は
847
る
べ
799
る
か
749
る
な
610
る
の
592
る
が
474
る
人
464
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
万宝料理秘密箱 · 1795
竹斎
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
物類称呼
救急撮要 · tr. 56 · 1858
疫病除之薬 · tr. 25
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 25 · 1880
地形論 巻二 · tr. 39 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 47 · 1882
地形論 巻二 · tr. 21 · 1879
地形論 巻二 · tr. 40 · 1879
地形論 巻二 · tr. 51 · 1879
袖珍防疫必携 · tr. 39 · 1912
袖珍防疫必携 · tr. 39 · 1912
袖珍防疫必携 · tr. 48 · 1912
袖珍防疫必携 · tr. 48 · 1912
地形論 巻二 · tr. 52 · 1879
発疹窒扶私予防の訓 · tr. 7 · 1881
地形論 巻二 · tr. 25 · 1879