Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
る物を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
る
物
を
60 lần
Cách viết
Tất cả
60
𛃻
物
𛄜
33
る
物
𛄜
15
る
物
𛄚
2
ル
物
ヲ
2
𛃸
物
𛄜
2
𛃻
物
𛄚
2
𛃽
物
𛄜
2
𛃼
物
を
1
𛃽
物
𛄚
1
Tất cả
60
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
39
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
る
物
物
を
Cùng mở đầu bằng る物
る
物
な
33
る
物
𬻿
28
る
物
に
22
る
物
か
17
る
物
は
16
る
物
と
10
る
物
の
8
る
物
有
6
る
物
ぞ
5
る
物
也
5
る
物
で
4
る
物
も
4
鼎左秘録 · 1852
料理物語 · 1643
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
うすゆき物語 · 1691
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
仁勢物語
吉利支丹物語
鼎左秘録 · 1852
女郎花物語
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
伊曾保物語 · 1624–45
虚南留別志 · 1834
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼