Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
る砂
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
る
砂
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
る
砂
11
ル
砂
1
𛃻
砂
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
る
砂
糖
7
る
砂
金
4
Cùng mở đầu bằng る
る
に
1.490
る
と
1.403
る
も
1.251
る
を
977
る
事
903
る
は
847
る
べ
799
る
か
749
る
な
610
る
の
592
る
が
474
る
人
464
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 15
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 14
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 14
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 14
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 12 · 1798
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 37 · 1880