Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
れく
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
れ
く
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
れ
く
13
レ
く
3
レ
ク
3
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
れ
く
す
3
れ
く
ち
3
れ
く
に
2
れ
く
は
2
れ
く
た
1
れ
く
ど
1
れ
く
ひ
1
れ
く
び
1
れ
く
れ
1
れ
く
わ
1
れ
く
ゐ
1
Cùng mở đầu bằng れ
れ
ば
2.372
れ
は
1.637
れ
て
1.190
れ
ど
643
れ
た
627
れ
を
610
れ
と
587
れ
る
460
れ
し
449
れ
に
425
れ
も
382
れ
な
321
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
竹斎
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1659
おらが春 · 1878
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
吉利支丹物語
曾我物語 · 1671
養蚕秘録 · 1803
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 34
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 9
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 77