Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
れつぷ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
れ
つ
ぷ
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
レ
ツ
プ
7
レ
ツ
ぷ
1
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
れ
つ
つ
ぷ
Cùng mở đầu bằng れつ
れ
つ
き
15
れ
つ
て
12
れ
つ
た
5
れ
つ
る
5
れ
つ
け
2
れ
つ
さ
2
れ
つ
い
1
れ
つ
か
1
れ
つ
す
1
れ
つ
ね
1
れ
つ
ま
1
れ
つ
み
1
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 3
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 33
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 74 · 1792
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 33
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 35
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 33
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792