Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
れふ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
れ
ふ
29 lần
Cách viết
Tất cả
29
れ
ふ
20
レ
フ
5
レ
ふ
4
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
れ
ふ
た
5
れ
ふ
る
4
れ
ふ
か
3
れ
ふ
さ
3
れ
ふ
し
3
れ
ふ
ん
3
れ
ふ
と
2
れ
ふ
き
1
れ
ふ
く
1
れ
ふ
け
1
れ
ふ
つ
1
れ
ふ
り
1
Cùng mở đầu bằng れ
れ
ば
2.372
れ
は
1.637
れ
て
1.190
れ
ど
643
れ
た
627
れ
を
610
れ
と
587
れ
る
460
れ
し
449
れ
に
425
れ
も
382
れ
な
321
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
曾我物語 · 1671
女郎花物語
万宝料理秘密箱 · 1795
吉利支丹物語
曾我物語 · 1671
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
源氏物語
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
女郎花物語
おらが春 · 1878
傾城買四十八手
曾我物語 · 1671
うすゆき物語 · 1691
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
万宝料理秘密箱 · 1795
曾我物語 · 1671
源氏物語 · 1654
天學便蒙図説
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 6
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 17
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 103
蝦夷方言藻汐草 坤巻
豊橋の年中行事 · tr. 21 · 1935