Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
れ何
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
れ
何
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
れ
何
9
レ
何
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
れ
何
に
3
れ
何
と
2
れ
何
ほ
1
れ
何
人
1
れ
何
処
1
Cùng mở đầu bằng れ
れ
ば
2.372
れ
は
1.637
れ
て
1.190
れ
ど
643
れ
た
627
れ
を
610
れ
と
587
れ
る
460
れ
し
449
れ
に
425
れ
も
382
れ
な
321
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
物類称呼
比翼連理花迺志満台