Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
れ彼
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
れ
彼
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
れ
彼
10
レ
彼
2
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
れ
彼
が
1
れ
彼
は
1
れ
彼
国
1
れ
彼
地
1
れ
彼
女
1
れ
彼
徒
1
れ
彼
是
1
れ
彼
首
1
れ
彼
香
1
れ
彼
骨
1
Cùng mở đầu bằng れ
れ
ば
2.372
れ
は
1.637
れ
て
1.190
れ
ど
643
れ
た
627
れ
を
610
れ
と
587
れ
る
460
れ
し
449
れ
に
425
れ
も
382
れ
な
321
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
虚南留別志 · 1834
南総里見八犬伝 · 1823
護法新論 二編 上 · tr. 4 · 1869
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 47 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 36 · 1834