Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ろえ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ろ
え
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
ろ
え
9
ロ
エ
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ろ
え
た
2
ろ
え
て
2
ろ
え
」
1
ろ
え
こ
1
ろ
え
ぬ
1
ろ
え
の
1
ろ
え
侍
1
Cùng mở đầu bằng ろ
ろ
し
489
ろ
に
242
ろ
こ
213
ろ
う
185
ろ
く
171
ろ
の
169
ろ
か
137
ろ
を
133
ろ
は
112
ろ
き
110
ろ
と
107
ろ
へ
78
女郎花物語
女郎花物語
浮世風呂 · 1809
女郎花物語
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
女郎花物語
救急撮要 · tr. 25 · 1858
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 32 · 1798