Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ろなれ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ろ
な
れ
7 lần
Cách viết
Tất cả
7
ろ
な
れ
6
ろ
𛂂
れ
1
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ろ
な
な
れ
Cùng mở đầu bằng ろな
ろ
な
る
13
ろ
な
り
12
ろ
な
く
8
ろ
な
ら
6
ろ
な
き
4
ろ
な
を
4
ろ
な
し
3
ろ
な
ん
2
ろ
な
か
1
ろ
な
ど
1
ろ
な
に
1
ろ
な
ぶ
1
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
源氏物語
曾我物語 · 1671
玉くしげ · 1789
武家義理物語 · 1688
豆腐百珍. 続編 · tr. 55 · 1783