Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ろへた
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ろ
へ
た
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
ろ
へ
𛁠
8
ろ
へ
𛁞
1
ろ
へ
𛁟
1
𛄆
𛂹
た
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ろ
へ
へ
た
Cùng mở đầu bằng ろへ
ろ
へ
て
15
ろ
へ
く
3
ろ
へ
に
3
ろ
へ
お
2
ろ
へ
け
2
ろ
へ
こ
2
ろ
へ
せ
2
ろ
へ
の
2
ろ
へ
り
2
ろ
へ
▲
1
ろ
へ
い
1
ろ
へ
な
1
武家義理物語 · 1688
二人比丘尼
うすゆき物語 · 1691
雨月物語 · 1776
仁勢物語
曾我物語 · 1671
竹斎
曾我物語 · 1671
物類称呼
比翼連理花迺志満台
徒然草 2巻 · 1596–1624