Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ろりと
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ろ
り
と
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
ろ
り
と
15
ろ
𛃶
と
13
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ろ
り
り
と
Cùng mở đầu bằng ろり
ろ
り
ん
2
ろ
り
あ
1
ろ
り
く
1
ろ
り
こ
1
ろ
り
に
1
ろ
り
や
1
ろ
り
小
1
鼎左秘録 · 1852
料理珍味集
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理珍味集
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
餅菓子即席/手製集 · 1805
鼎左秘録 · 1852
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
鼎左秘録 · 1852
万宝料理秘密箱 · 1795
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
おらが春 · 1878
傾城買四十八手
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美