Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
わあ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
わ
あ
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
わ
ア
6
ワ
ア
5
わ
あ
3
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
わ
あ
い
3
わ
あ
つ
2
わ
あ
け
1
わ
あ
ざ
1
わ
あ
へ
1
わ
あ
ら
1
わ
あ
ん
1
Cùng mở đầu bằng わ
わ
た
581
わ
か
448
わ
ら
273
わ
り
270
わ
れ
249
わ
が
244
わ
け
225
わ
さ
177
わ
ん
146
わ
う
138
わ
す
138
わ
る
138
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
料理珍味集
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
かてもの · 1916
料理物語 · 1643
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 55
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美