Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
わね
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
わ
ね
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
ワ
ネ
16
わ
ね
5
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
21
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
わ
ね
や
10
わ
ね
へ
2
わ
ね
ほ
2
わ
ね
と
1
わ
ね
出
1
わ
ね
私
1
Cùng mở đầu bằng わ
わ
た
581
わ
か
448
わ
ら
273
わ
り
270
わ
れ
249
わ
が
244
わ
け
225
わ
さ
177
わ
ん
146
わ
う
138
わ
す
138
わ
る
138
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 88
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 88
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 88
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 87
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 47
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 87
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 73
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 86
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 87
春色梅児与美
春色梅児与美