Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
わへて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
わ
へ
て
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
わ
へ
𛁳
6
わ
へ
て
4
ワ
へ
𛁳
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
わ
へ
へ
て
Cùng mở đầu bằng わへ
わ
へ
お
4
わ
へ
よ
3
わ
へ
き
2
わ
へ
な
2
わ
へ
醤
2
わ
へ
か
1
わ
へ
く
1
わ
へ
さ
1
わ
へ
つ
1
わ
へ
ば
1
わ
へ
む
1
わ
へ
を
1
料理物語 · 1643
吉利支丹物語
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
吉利支丹物語
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
吉利支丹物語
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美