Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ゑが
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ゑ
が
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
ヱ
が
13
ゑ
が
7
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
19
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ゑ
が
ら
10
ゑ
が
ん
2
ゑ
が
う
1
ゑ
が
か
1
ゑ
が
き
1
ゑ
が
せ
1
ゑ
が
た
1
ゑ
が
ね
1
ゑ
が
ほ
1
Cùng mở đầu bằng ゑ
ゑ
ん
98
ゑ
び
90
ゑ
い
81
ゑ
に
69
ゑ
し
56
ゑ
の
55
ゑ
を
44
ゑ
も
41
ゑ
ひ
36
ゑ
り
32
ゑ
と
31
ゑ
ら
27
傾城買四十八手
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 86
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 88
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 101
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 93
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 87
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 90
蝦夷方言藻汐草 坤巻
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 87
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 101
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 96