Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
をくわ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
く
わ
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
𛄜
く
わ
19
𛄚
く
わ
6
𛄜
く
ワ
1
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
を
く
く
わ
Cùng mở đầu bằng をく
を
く
は
55
を
く
り
42
を
く
ら
33
を
く
れ
25
を
く
だ
24
を
く
み
15
を
く
る
14
を
く
ひ
13
を
く
ふ
11
を
く
べ
10
を
く
ゐ
9
を
く
な
6
吉利支丹物語
虚南留別志 · 1834
伊曾保物語 · 1624–45
吉利支丹物語
新編異国料理 · 1861
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
新編異国料理 · 1861
吉利支丹物語
虚南留別志 · 1834
伊曾保物語 · 1659
料理秘伝抄 · 1684
伊曾保物語 · 1624–45
虚南留別志 · 1834
伊曾保物語 · 1624–45
新編異国料理 · 1861
料理秘伝抄 · 1684
虚南留別志 · 1834
料理秘伝抄 · 1684
料理秘伝抄 · 1684
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美