Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
をすべ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
を
す
べ
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
𛄜
す
べ
11
𛄚
す
べ
3
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
を
す
す
べ
Cùng mở đầu bằng をす
を
す
る
138
を
す
こ
60
を
す
り
35
を
す
て
27
を
す
く
20
を
す
へ
14
を
す
ぐ
11
を
す
れ
10
を
す
き
9
を
す
え
6
を
す
ま
6
を
す
い
4
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1659
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼